Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
薄弱
Từ tiếng Trung
Lưu
薄弱
bó ruò
weak; frail
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
weak; frail
Các chữ trong từ này
薄
báo
16 nét
thin, slight
弱
ruò
10 nét
weak, fragile, delicate
Từ thường dùng: 薄 · 弱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
薄膜
bó mó
membrane; film; CL:層|层[ceng2]
薄荷
bò he
mint (plant); Taiwan pr. [bo4he2]