Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
负荷
Từ tiếng Trung
Lưu
负荷
fù hè
load
Nghe
Phồn thể:
負荷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
load
burden
charge
Các chữ trong từ này
负
fù
6 nét
load, burden
荷
hé
10 nét
lotus, water lily
Từ thường dùng: 负 · 荷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
负责
fù zé
to be responsible for; to be in charge of; to bear responsibility for; conscientious
负担
fù dān
to bear (an expense, a responsibility etc); burden
负面
fù miàn
negative; the negative side
负债
fù zhài
to be in debt; to incur debts; liability (finance)
负载
fù zài
to carry; to support; load