Từ tiếng Trung
负债
fù zhài
to be in debt
Phồn thể: 負債
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be in debt
- to incur debts
- liability (finance)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 负 · 债
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù zhài
to be in debt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 负 · 债
Từ vựng