Từ tiếng Trung
负担
fù dān
to bear (an expense, a responsibility etc)
Phồn thể: 負擔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bear (an expense, a responsibility etc)
- burden
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 负 · 担
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù dān
to bear (an expense, a responsibility etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 负 · 担
Từ vựng