Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

负面

fù miàn

negative

Phồn thể: 負面

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • negative
  • the negative side

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 负 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả