Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盒子

hé zi

box; case

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • box; case
  • hezi – a savory turnover-like pie in northern Chinese and Mongolian cuisines

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盒 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.