Chữ Hán
甩
shuǎi
to throw away, to fling, to discard
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to throw away, to fling, to discard
- to throw
- to fling
- to swing
- to leave behind
Thứ tự nét
甩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan