Chữ Hán
帅
shuài
commander
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- commander
- commander-in-chief
- handsome, smart
- surname Shuai
- (bound form) commander-in-chief
Giản thể / Phồn thể
帅→帥
Thứ tự nét
帅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan