Từ tiếng Trung
元帅
yuán shuài
(military) marshal; commander-in-chief
Phồn thể: 元帥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (military) marshal; commander-in-chief
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 元 · 帅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuán shuài
(military) marshal; commander-in-chief
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 元 · 帅
Từ vựng