Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
元首
Từ tiếng Trung
Lưu
元首
yuán shǒu
head of state
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
head of state
Các chữ trong từ này
元
yuán
4 nét
first
首
shǒu
9 nét
chief, head, leader
Từ thường dùng: 元 · 首
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
元素
yuán sù
element (key component of sth); (chemistry) element; (math.) element (member of a set)
元年
yuán nián
first year of an emperor's reign; first year of an era; first year of a significant time…
元帅
yuán shuài
(military) marshal; commander-in-chief