Từ tiếng Trung
元素
yuán sù
element (key component of sth)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- element (key component of sth)
- (chemistry) element
- (math.) element (member of a set)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 元 · 素
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuán sù
element (key component of sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 元 · 素
Từ vựng