Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

素

sù

plain

10 nétBộ thủ 糸Số 965

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plain
  • white
  • vegetarian
  • formerly
  • normally

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A silken thread 糸 hanging off a tree 龶

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

素

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan