Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

因素

yīn sù

element

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • element
  • factor
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 因 · 素

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả