Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

因应

yīn yìng

to respond accordingly to

Phồn thể: 因應

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to respond accordingly to
  • to adapt to
  • to cope with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 因 · 应

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả