Từ tiếng Trung
因此
yīn cǐ
thus; consequently; as a result
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thus; consequently; as a result
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 因 · 此
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yīn cǐ
thus; consequently; as a result
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 因 · 此
Từ vựng