Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
因子
Từ tiếng Trung
Lưu
因子
yīn zǐ
factor
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
factor
(genetic) trait
(math.) factor; divisor
Các chữ trong từ này
因
yīn
6 nét
cause, reason
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 因 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
因为
yīn wèi
because; owing to; on account of
因此
yīn cǐ
thus; consequently; as a result
因素
yīn sù
element; factor; CL:個|个[ge4]
因而
yīn ér
therefore; as a result; thus; and as a result, ...
因应
yīn yìng
to respond accordingly to; to adapt to; to cope with