Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

因子

yīn zǐ

factor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • factor
  • (genetic) trait
  • (math.) factor; divisor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 因 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả