Từ tiếng Trung
像素
xiàng sù
pixel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pixel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 像 · 素
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiàng sù
pixel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 像 · 素
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.