Chữ Hán
糸
mì
silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- silk
- thread
- fine silk
- Kangxi radical 120
Thứ tự nét
糸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
系xì
system
紧jǐn
tense, tight, taut
累lèi
tired
素sù
plain
索suǒ
cable, rope
紫zǐ
purple, violet
繁fán
complex, difficult
纂zuǎn
to edit, to compile
米mǐ
rice, millet, grain
密mì
secret, confidential
秘mì
secret, mysterious, abstruse
迷mí
to bewitch, to charm
谜mí
riddle, puzzle, conundrum
咪mī
a cat's meow
觅mì
to seek
弥mí
complete, extensive, full