Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

祗

zhī

to revere, to respect, to look up to

9 nétBộ thủ 礻Số 4073

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to revere, to respect, to look up to
  • respectful (ly)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

spirit

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

祗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan