Chữ Hán
氐
dī
the name of an ancient tribe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the name of an ancient tribe
- name of an ancient tribe
- foundation
- on the whole
Pinyin
dīdǐ
Thứ tự nét
氐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan