Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

氏

shì

clan, family

4 nétBộ thủ 氏Số 1340

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clan, family
  • maiden name
  • (bound form) family name; surname (as in 王氏[Wang2 shi4] "the Wang clan")
  • (bound form) maiden name; née (as in 李王氏[Li3 Wang2 shi4] "Mrs. Li, née Wang")
  • (bound form) honorific suffix added to the surname or full name of a notable person, esp. historical or scholarly figures

Pinyin

shìzhī

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person bowing down

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

氏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan