Chữ Hán
氏
shì
clan, family
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clan, family
- maiden name
- (bound form) family name; surname (as in 王氏[Wang2 shi4] "the Wang clan")
- (bound form) maiden name; née (as in 李王氏[Li3 Wang2 shi4] "Mrs. Li, née Wang")
- (bound form) honorific suffix added to the surname or full name of a notable person, esp. historical or scholarly figures
Pinyin
shìzhī
Bộ phận
Thứ tự nét
氏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan