Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
姓氏
Từ tiếng Trung
Lưu
姓氏
xìng shì
family name
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
family name
Các chữ trong từ này
姓
xìng
8 nét
name, family name, surname
氏
shì
4 nét
clan, family
Từ thường dùng: 姓 · 氏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
姓名
xìng míng
surname and given name; full name