Từ tiếng Trung
氏族
shì zú
clan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 氏 · 族
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shì zú
clan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 氏 · 族
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.