Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摄氏度

shè shì dù

°C (degrees Celsius)

Phồn thể: 攝氏度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • °C (degrees Celsius)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摄 · 氏 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả