Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

帝

dì

supreme ruler, emperor

9 nétBộ thủ 巾Số 1052

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supreme ruler, emperor
  • god
  • (bound form) emperor; sovereign; supreme deity

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An altar on which a sacrifice is being made

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

帝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan