Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罗马帝国

luó mǎ dì guó

Roman Empire

Phồn thể: 羅馬帝國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Roman Empire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罗 · 马 · 帝 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả