Từ tiếng Trung
罗列
luó liè
to list
Phồn thể: 羅列
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to list
- to enumerate
- (of buildings, objects etc) to be laid out
- to be scattered about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罗 · 列
Từ vựng
Từ tiếng Trung
luó liè
to list
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 罗 · 列
Từ vựng