Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罗斯

luó sī

(name) Ross; Rose; Roth

Phồn thể: 羅斯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Ross; Rose; Roth
  • Rus' (as in Kievan Rus' 基輔羅斯|基辅罗斯[Ji1 fu3 Luo2 si1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罗 · 斯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả