Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

常

cháng

common, general, normal

11 nétBộ thủ 巾Số 343

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • common, general, normal
  • always, frequently, regularly
  • surname Chang
  • always
  • ever

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cloth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

常

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā cháng cháng chí dào。

He is often late.

wǒ cháng qù nà ge shāng diàn。

I often go to that store.

fēi cháng xiè xie nǐ。

Thank you very much.

Chữ liên quan

Chữ liên quan