Từ tiếng Trung
常委
cháng wěi
standing committee (abbr. for 常務委員會|常务委员会[chang2 wu4 wei3 yuan2 hui4])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- standing committee (abbr. for 常務委員會|常务委员会[chang2 wu4 wei3 yuan2 hui4])
- member of the standing committee (abbr. for 常務委員|常务委员[chang2 wu4 wei3 yuan2])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 常 · 委
Từ vựng