Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

常常

cháng cháng

frequently; often

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • frequently; often

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 常 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā cháng cháng chí dào。

He is often late.