Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

常务

cháng wù

routine

Phồn thể: 常務

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • routine
  • everyday business
  • daily operation (of a company)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 常 · 务

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả