Từ tiếng Trung
常见
cháng jiàn
commonly seen
Phồn thể: 常見
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- commonly seen
- common
- to see sth frequently
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 常 · 见
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.