Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流程

liú chéng

course

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • course
  • stream
  • sequence of processes
  • work flow in manufacturing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả