Từ tiếng Trung
办理
bàn lǐ
to handle; to transact; to conduct
Phồn thể: 辦理
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to handle; to transact; to conduct
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 办 · 理
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bàn lǐ
to handle; to transact; to conduct
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 办 · 理
Từ vựng