Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

办法

bàn fǎ

way of handling sth; means; measure; (practical) solution to a problem

Phồn thể: 辦法

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • way of handling sth; means; measure; (practical) solution to a problem
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 办 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả