Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
办学
Từ tiếng Trung
Lưu
办学
bàn xué
to run a school
Nghe
Phồn thể:
辦學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to run a school
Các chữ trong từ này
办
bàn
4 nét
to set up
学
xué
8 nét
learning, knowledge, science
Từ thường dùng: 办 · 学
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
办法
bàn fǎ
way of handling sth; means; measure; (practical) solution to a problem; CL:條|条[tiao2]
办理
bàn lǐ
to handle; to transact; to conduct
办事
bàn shì
to handle (affairs); to work
办公
bàn gōng
to handle official business (usu. in an office); to do (office) work
办案
bàn àn
to handle a (criminal) case