Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

办案

bàn àn

to handle a (criminal) case

Phồn thể: 辦案

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to handle a (criminal) case

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 办 · 案

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả