Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

查询

chá xún

to check

Phồn thể: 查詢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to check
  • to inquire
  • to consult (a document etc)
  • inquiry
  • query

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 查 · 询

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả