Từ tiếng Trung
查处
chá chǔ
to investigate and handle (a criminal case)
Phồn thể: 查處
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to investigate and handle (a criminal case)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 查 · 处
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chá chǔ
to investigate and handle (a criminal case)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 查 · 处
Từ vựng