Từ tiếng Trung
查看
chá kàn
to look over
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to look over
- to examine
- to check up
- to ferret out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 查 · 看
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chá kàn
to look over
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 查 · 看
Từ vựng