Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

查

chá

to investigate, to examine, to look into

9 nétBộ thủ 木Số 425

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to investigate, to examine, to look into
  • surname Zha
  • variant of 楂[zha1]
  • to research
  • to check

Pinyin

cházhā

Bộ phận

Thứ tự nét

查

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan