Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

普查

pǔ chá

census

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • census
  • general survey
  • general investigation
  • reconnaissance survey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 普 · 查

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả