Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

普选

pǔ xuǎn

universal suffrage

Phồn thể: 普選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • universal suffrage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 普 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả