Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

普京

pǔ jīng

Vladimir Putin (1952–), Russian president

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Vladimir Putin (1952–), Russian president

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 普 · 京

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả