Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

普通

pǔ tōng

common

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • common
  • ordinary
  • general
  • average

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 普 · 通

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā shì yí wèi pǔ tōng de shì mín。

He is an ordinary citizen.