Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调查

diào chá

investigation

Phồn thể: 調查

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • investigation
  • inquiry
  • to investigate
  • to survey
  • survey
  • (opinion) poll
  • CL:項|项[xiang4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 查

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả