Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调研

diào yán

to conduct research; to investigate

Phồn thể: 調研

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conduct research; to investigate
  • research; investigation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 研

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả