Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

调

diào

tune, melody, key

10 nétBộ thủ 讠Số 492Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tune, melody, key
  • to transfer, to exchange
  • to transfer
  • to move (troops or cadres)
  • to investigate

Pinyin

diàotiáo

Giản thể / Phồn thể

调→調

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

speech

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

调

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan