Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

协调

xié tiáo

to coordinate

Phồn thể: 協調

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to coordinate
  • to harmonize
  • to fit together
  • to match (colors etc)
  • harmonious
  • concerted

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 协 · 调

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả